ice bear

ice bear

A large ice bear stands on a snowy cliff overlooking the frozen sea.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gấu trắng Bắc Cực: "ice bear" một từ ngữ dùng để chỉ loài gấu trắng (gấu Bắc Cực) sốngcác vùng băng giá thuộc Bắc Cực.

dụ sử dụng
  • The ice bear is a magnificent creature that thrives in the harsh Arctic environment.
    (Gấu trắng Bắc Cực một sinh vật hùng vĩ sống tốt trong môi trường khắc nghiệt của Bắc Cực.)

  • Polar bears are often called ice bears due to their snowy habitat.
    (Gấu Bắc Cực thường được gọi là gấu băng môi trường sống đầy tuyết của chúng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "ice bear" thường được dùng như một từ đồng nghĩa thơ ca hoặc mô tả cho "polar bear" (gấu Bắc Cực), nhấn mạnh vào môi trường băng giá.
    • The ice bear's thick fur and blubber help it survive freezing temperatures.
      (Bộ lông dày lớp mỡ của gấu băng giúp sống sót qua nhiệt độ đóng băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polar bear (danh từ): gấu Bắc Cựctừ phổ biến hơn để chỉ cùng loài động vật này.
  • Ice bear (danh từ): biến thể ít dùng hơn, chủ yếu trong văn học hoặc miêu tả tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Polar bear: gấu Bắc Cực (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • White bear: gấu trắng (cách gọi khác dựa trên màu lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ice bear".
Thành ngữ liên quan
  • "As strong as an ice bear": khỏe như gấu băngthành ngữ mô tả sức mạnh phi thường.
    • He lifted the heavy box as if he were as strong as an ice bear.
      (Anh ấy nâng chiếc hộp nặng như thể anh ta khỏe như một con gấu băng.)